Dây Đàn Guitar Electric Strings

A collection page of TÂN NHẠC CỤ

category
Products
189
Active ads
0
Depth
Published
2022/12/20

About

Dây Đàn & Phụ Kiện Guitar · Tân Nhạc Cụ Dây Đàn Guitar Điện Chính Hãng Dây đàn guitar điện ảnh hưởng lớn đến âm thanh và khả năng chơi — chọn đúng cỡ và chất liệu giúp bạn bend dây mượt, giữ tiếng rõ và bám tốt với phong cách nhạc. Tại Tân Nhạc Cụ có đủ các hãng dây điện chính hãng — Ernie Ball, D'Addario, DR — cho cả guitar 6 dây, 7/8 dây và các kiểu hạ tông (drop tuning). Cuộn xuống để chọn nhanh, hoặc dùng bộ lọc để xem theo hãng và giá. Chọn nhanh bộ dây phù hợp Chưa biết chọn bộ nào? Xác định nhanh theo nhu cầu: Bạn cần gì Nên chọn Người mới, thích bend dây nhẹ, dễ chơi Dây cỡ nhỏ .009 (Super Light) — mềm, dễ uốn Chơi phổ thông, cân bằng âm & độ bám Dây cỡ .010 (Regular) — phổ biến nhất Chơi metal, hạ tông (Drop D, Drop A…) Bộ cỡ lớn / chuyên drop tuning để giữ độ căng và độ nét Đàn 7 hoặc 8 dây, multi-scale Bộ dây 7/8 dây riêng cho đàn nhiều dây Muốn dây bền lâu, ít phải thay Dây có lớp phủ (coated) như Ernie Ball Paradigm, D'Addario XT Các thương hiệu dây guitar điện tại Tân Nhạc Cụ Các hãng dây điện chính hãng đang có sẵn, mỗi hãng một thế mạnh: Hãng Đặc điểm Ernie Ball Dòng Slinky (Nickel Wound) là dây điện bán chạy nhất thế giới — nhiều biến thể: Regular, Super, Hybrid, Not Even Slinky. Có cả dòng phủ Paradigm bền bỉ. D'Addario Phạm vi rất rộng: NYXL (bền, giữ cao độ tốt, bám), dòng XL (Nickel Wound, Chromes, Pure Nickel, Prosteels…) và dòng phủ XT. Nhiều lựa chọn theo gu âm. DR Có các dòng như Pure Blues và bộ chuyên hạ tông (Drop Down Tuning) cho người chơi cần cỡ dây nặng. Bạn có thể xem riêng dây Ernie Ball , hoặc dùng bộ lọc hãng/giá ngay trên trang. Hiểu nhanh về cỡ dây & chất liệu Cỡ dây (gauge): .009 (super light) mềm, dễ bend — hợp người mới và lead; .010 (regular) cân bằng, phổ biến nhất; cỡ lớn hơn cho âm dày và hợp hạ tông nhưng cứng tay hơn. Chất liệu: phổ biến nhất là nickel wound (thép mạ niken quấn quanh lõi thép lục giác) — cân bằng, hợp đa số. Ngoài ra có pure nickel (âm ấm, cổ điển), stainless steel (sáng, bám). Hạ tông &